So sánh xe Mercedes Benz GLS 400 4Matic 2017 vs Toyota Land Cruiser 5.7 V8 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
X166
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5130
-
Chiều Rộng (mm)
1934
-
Chiều Cao (mm)
1850
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
-
Kích thước lốp/lazang
275/50 R20
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276 DE 30 AL
-
Công suất cực đại (kW)
245
-
Công suất cực đại (hp)
333
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5250-6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
480
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, lò xo khí nén đa liên kết (AIRMATIC)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thông minh
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu đa thông tin
-
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Điều hòa
Tự động khí hậu THERMOTRONIC
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Cửa kính
Cách âm, cách nhiệt
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-