So sánh xe Mercedes Benz GLS 2021 vs LandRover Range Rover 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2019
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
X167
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2999
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5226
-
Chiều Rộng (mm)
2030
-
Chiều Cao (mm)
1845
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3135
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1730
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1725
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
275/45 R21, 315/40 R21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2460
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3340
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
-
Công suất cực đại (kW)
270
-
Công suất cực đại (hp)
367
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
246
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.79
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.73
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.67
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid (EQ Boost)
-
Loại Động cơ điện
Khởi động tích hợp ISG
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch, MBUX
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-