So sánh xe Mercedes Benz S class S300L 2009 vs Mitsubishi Lancer Fortis 2.0 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2000
Năm kết thúc thế hệ
-
2010
Mã thế hệ
-
CS1A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4569
Chiều Rộng (mm)
-
1760
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2635
Kích thước lốp/lazang
-
205/60R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4G18
Công suất cực đại (kW)
-
114
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4250
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
CVT

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎