So sánh xe Mercedes Benz S class 2019 vs Rolls Royce Phantom 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
W222
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
6749
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5255
-
Chiều Rộng (mm)
1899
-
Chiều Cao (mm)
1494
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3165
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1624
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1631
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Kích thước lốp/lazang
245/40 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2015
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276
-
Công suất cực đại (kW)
270
-
Công suất cực đại (hp)
367
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4500
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Loại tăng áp
Twin-turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
4 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
-
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Tích hợp trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
26 loa Burmester, công suất 1590W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-