So sánh xe Mercedes Benz S class S500L 2016 vs BMW 5 Series 530e iPerformance 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
7
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
2020
2024
Mã thế hệ
W222
G30
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
4663
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5246
4936
Chiều Rộng (mm)
1899
1868
Chiều Cao (mm)
1496
1483
Chiều dài cơ sở (mm)
3165
2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
146
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
245/45 R19
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2015
1860
Trọng lượng toàn tải (kg)
2730
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M278
B48B20A
Công suất cực đại (kW)
335
185
Công suất cực đại (hp)
455
252
Vòng tua tối đa (rpm)
5250-5500
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-3500
1350 - 4250
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
Twin-turbo
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
11:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
46
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.8
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
235/140
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.1
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
113
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
252
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
420
Dung lượng Pin (kWh)
-
12
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
50
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
14.1-15.4 kWh/100 km

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
Treo thích ứng Comfort/Dynamic độc lập
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
Treo thích ứng Comfort/Dynamic độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cap cấp
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12.3 inch
Điện tử 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 12.3 inch
10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
24 loa Burmester 3D, công suất 1540W
Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-