So sánh xe Mercedes Benz V class 2017 vs Toyota Sienna 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W447
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2143
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5140
-
Chiều Rộng (mm)
1928
-
Chiều Cao (mm)
1880
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm 5 chấu 17 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2075
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3050
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 L OM 651 DE 22 LA turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
120
-
Công suất cực đại (hp)
163
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 2400
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70/10
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Thích ứng
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED toàn phần
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
-
Hàng ghế thứ 3
3 ghế
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
Đa vùng
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-