So sánh xe Mini Cooper S 3 Door 2026 vs Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
F66
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1998
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3876
-
Chiều Rộng (mm)
1744
-
Chiều Cao (mm)
1452
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
146
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/40R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1225
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1645
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
210 - 725
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48A20 turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
150
-
Công suất cực đại (hp)
204
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Twin Power Turbo
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép Steptronic
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
MINI Experience Modes: 7 chế độ
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vescin
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
OLED 9.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da Nappa
-
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng OLED 9.5 inch - Apple Carplay/Android Auto
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Harman Kardon 365 W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-