So sánh xe Mini Cooper S 3Dr 2018 vs Porsche 911 Carrera S 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
8
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2019
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
F55/56/57
992
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2981
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
3
2
Kiểu dáng
Hatchback
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3850
4519
Chiều Rộng (mm)
1727
1852
Chiều Cao (mm)
1414
1300
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1485
1589
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1557
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
17 inch
245/35ZR20 - 305/30ZR21
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1515
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1985
Dung tích khoang hành lý (lít)
211 - 731
132

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48A20 Twinpower turbo I4
Porsche MDC.K 3.0L-6
Công suất cực đại (kW)
141
353
Công suất cực đại (hp)
192
450
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250
2300 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Phía sau, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Bi-Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.2:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
64
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
3.7
Tốc độ tối đa (km/h)
233
306
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6e
Chế độ vận hành
Comfort/Green
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Lò xo cuộn, càng kép, thanh ổn định ngang
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Hệ thống treo lò xo đa liên kết độc lập với thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Hỗn hợp vải/da Diamond
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Tùy chọn
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-