So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2021 vs Honda City 1.5 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
6
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4440
Chiều Rộng (mm)
1670
1694
Chiều Cao (mm)
1515
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1465
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
561
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1112
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350
1530
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
57
-
Công suất cực đại (hp)
78
118
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
CVT
Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
40
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.63
6,1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.14
7,97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
5,01
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Hình vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethan
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điểu chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40 thông với khoang hành lý
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
2 chiều chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 6.8 inch
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎