So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2022 vs Kia K3 Luxury 1.6 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
BD
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4640
Chiều Rộng (mm)
1670
1800
Chiều Cao (mm)
1515
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350
1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
57
93
Công suất cực đại (hp)
78
126
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4850
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
CVT
Số tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
50
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.63
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.14
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.76
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Analog 3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
8 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎