So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2015 vs BMW 5 Series 520i 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
G30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1597
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4936
Chiều Rộng (mm)
-
1868
Chiều Cao (mm)
-
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1630
Kích thước lốp/lazang
-
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2005
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N20 Turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
-
170
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 4700
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
226
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Điện tử và analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
6.5 inch BMW OS 6.0
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎