So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2022 vs Kia Soluto 1.4 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1396
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4300
Chiều Rộng (mm)
1670
1700
Chiều Cao (mm)
1515
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
875
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
1330
1480
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
57
69.9
Công suất cực đại (hp)
78
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
43
Tốc độ tối đa (km/h)
170
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.6
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.5
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Urethane
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
CD
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Không có
Không có
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎