So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2022 vs Mazda 2 Premium 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4340
Chiều Rộng (mm)
1670
1695
Chiều Cao (mm)
1515
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
875
1074
Trọng lượng toàn tải (kg)
1330
1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
57
82
Công suất cực đại (hp)
78
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
44
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED (Cos/Pha)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
analog + màn hình TFT 4,6inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Urethane
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch, Mazda Connect
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chỉnh điện (ghế lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không có
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎