So sánh xe Mitsubishi Attrage Premium 1.2 CVT 2022 vs Honda City RS 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GN
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4589
Chiều Rộng (mm)
1670
1748
Chiều Cao (mm)
1515
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
57
89
Công suất cực đại (hp)
78
119
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4300
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại hộp số
CVT
Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
40
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.59
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.94
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.81
4,73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ni
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Analog - Màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
4
8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎