So sánh xe Mitsubishi Destinator 2026 vs Subaru Crosstrek 2025

Mitsubishi Destinator 2026

×

Subaru Crosstrek 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ GT1W GT1W GT1W GU GU GU
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1995 1995 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4680 4680 4680 4480 4480 4480
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1780 1780 1780 1600 1600 1600
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 1580 1580 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1590 1590 1590 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1509, 1621 1509 1621
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 354 - 1261, 354 - 1297 354 - 1261 354 - 1297

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 1.5L MIVEC 4B40 Atkinson cycle turbo I4 2.0L FB20D Boxer H4, 2.0 L FB20D e-Boxer H4 2.0L FB20D Boxer H4 2.0 L FB20D e-Boxer H4
Công suất cực đại (kW) 120 120 120 - - -
Công suất cực đại (hp) 161 161 161 156, 150 156 150
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 5000 5000 6000, 5800 - 6000 6000 5800 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250 250 250 196 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 2000 - 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Kép DI + MPI (Phun đa điểm) Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - -
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - - -
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Lineartronic CVT, Tự động Hybrid Lineartronic CVT Tự động Lineartronic CVT Tự động Hybrid Lineartronic CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp với 8 cấp số ảo, Vô cấp với 7 cấp số ảo Vô cấp với 8 cấp số ảo Vô cấp với 7 cấp số ảo
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 63, 48 63 48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 10.5 10.5 10.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 198, 199 198 199
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.3 7.3 7.3 7.2, 7.7 7.2 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.2 9.2 9.2 9.4, 7.4 9.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2 6.2 6.0, 6.7 6.0 6.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường nhựa / Đường bùn lầy SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient) SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient) SI-Drive (Chế độ lái thông minh Subaru với các chế độ Sport và Intelligient)
Loại Hybrid - - - HEV - HEV
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ sử dụng nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 16.7 - 16.7
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 66 - 66

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - - -
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kiểu kỹ thuật số 8-inch Kiểu kỹ thuật số 8-inch Kiểu kỹ thuật số 8-inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng Chỉnh điện 10 hướng bao gồm đệm lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập + Trượt Gập + Trượt Gập + Trượt - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động chế độ Max Cool và Dry mode Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không Không Không Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3-inch Màn hình cảm ứng 12.3-inch Màn hình cảm ứng 12.3-inch Cảm ứng 11.6 inch Cảm ứng 11.6 inch Cảm ứng 11.6 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 6, Hệ thống 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium 6 Hệ thống 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto, Apple CarPlay / Android Auto. Hệ thống kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT Apple CarPlay / Android Auto Apple CarPlay / Android Auto. Hệ thống kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây Bluetooth và Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi 360 EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi EyeSight 4.0* cải tiến với camera góc siêu rộng + Cam lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh thông minh BOS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎