So sánh xe Mitsubishi Fuso Rosa Executive 29S 2016 vs Volkswagen Sharan 2.0 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
1997
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BE6
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
3908
1984
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
29
8
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
7730
-
Chiều Rộng (mm)
2010
-
Chiều Cao (mm)
2630
-
Chiều dài cơ sở (mm)
4550
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1495
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
100
-
Kích thước lốp/lazang
205/85R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
3870
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
5795
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4D34-2AT4
-
Công suất cực đại (hp)
136
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3900
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Tang trống
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng kép
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Điều hòa
2 chiều
-
Hệ thống loa
4
-
Chuẩn kết nối
M/FM radio, đầu CD với cổng AUX/USB
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-