So sánh xe Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium 2020 vs Honda CRV G 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2016
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2360
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4623
Chiều Rộng (mm)
1810
1855
Chiều Cao (mm)
1710
1679
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1617
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1610
1613
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B12 I4 DOHC Mivec
1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW)
125
140
Công suất cực đại (hp)
168
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
222
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Vtec Turbo
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, có sưởi
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động cảm ứng
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
4
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎