So sánh xe Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium 2020 vs Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
2025
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2360
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4590
Chiều Rộng (mm)
1810
1845
Chiều Cao (mm)
1710
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1610
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B12 I4 DOHC Mivec
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
154
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
222
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
4000
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
56

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, có nhớ ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog & Digital 7“
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, có sưởi
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
8 inch
Hệ thống loa
6
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay
Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎