So sánh xe Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Special Edition 2019 vs Toyota Corolla Cross 1.8HV 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2017
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2020
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2360
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4460
Chiều Rộng (mm)
1810
1825
Chiều Cao (mm)
1710
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1610
1405
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B12 I4 DOHC Mivec
2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW)
125
72 kW / 5200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
167
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
222
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
3600
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7,7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10,3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,2
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
EV Mode, Eco, Power
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
72 mã lực
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
163
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thấu kính
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Có (điện)
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6,7 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 Rockford
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎