So sánh xe Mitsubishi Outlander Sport 2017 vs LandRover Range Rover 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4999
Chiều Rộng (mm)
-
2073
Chiều Cao (mm)
-
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2922
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Siêu nạp (Supercharged)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén
Hệ thống treo sau
-
Khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió