So sánh xe Mitsubishi Pajero 2004 vs Toyota RAV4 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2972
2362
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4395
Chiều Rộng (mm)
-
1815
Chiều Cao (mm)
-
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
200
Công suất cực đại (hp)
-
269
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Chế độ vận hành
-
AWD

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎