So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2016 vs Nissan Terra 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
WD23
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4895
Chiều Rộng (mm)
1815
1865
Chiều Cao (mm)
1805
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1940
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.0L Mivec (6B31)
2.5 L QR25DE I4
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
220
169
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
285
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Tốc độ tối đa (km/h)
182
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.28
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.61

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
5 liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
9 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Điều khiển điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Không
Lùi + Cam hành trình
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎