So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 3.0G 4x2 AT 2019 vs Mazda CX8 Deluxe 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
KG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4900
Chiều Rộng (mm)
1815
1840
Chiều Cao (mm)
1805
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
225 / 65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1940
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.0L Mivec (6B31)
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (hp)
220
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
285
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72
Tốc độ tối đa (km/h)
182
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎