So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 3.0G 4x4 AT 2019 vs Hyundai SantaFe 2.2L 4WD 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
DM/NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2998
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4690
Chiều Rộng (mm)
1815
1880
Chiều Cao (mm)
1805
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.45
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1973
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.0L Mivec (6B31)
R 2.2 CRDI
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
220
202
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
285
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750-2750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
64
Tốc độ tối đa (km/h)
182
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Off-road mode
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
-
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-