So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2019 vs Toyota Fortuner 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
AN160
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4795
Chiều Rộng (mm)
1815
1855
Chiều Cao (mm)
1805
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1885
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.0L Mivec (6B31)
Động cơ xăng I4 2.7L
Công suất cực đại (kW)
-
122
Công suất cực đại (hp)
220
164
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
285
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.2
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
182
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro4
Chế độ vận hành
Off-road mode
-
Loại cổng sạc
-
3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
phụ thuộc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
3 chấu đa chức năng, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-