So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2011 vs Toyota Fortuner 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2011
1
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2009
Năm kết thúc thế hệ
2016
2017
Mã thế hệ
KG/KH/PB
AN60
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2477
2694
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4705
Chiều Rộng (mm)
1815
1840
Chiều Cao (mm)
1840
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1515
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2050
1825 - 1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
2450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4D56 DI-D
2TR - FE
Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
136
158
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
314
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3800
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
65
Tốc độ tối đa (km/h)
167
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen thấu kính
HID
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Da
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Trượt
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
LCD
-
Hệ thống loa
4
6
Cửa kính
Điều khiển điện
Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
DVD/USB/AUX
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-