So sánh xe Mitsubishi Xforce Premium 2024 vs Haval Jolion HEV 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GR1W
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4683
Chiều Rộng (mm)
1810
1886
Chiều Cao (mm)
1660
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2738
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC
-
Công suất cực đại (hp)
105Ps /6,000Rpm
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141Nm /4,000Rpm
-
Loại hộp số
Số tự động vô cấp CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
61
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.51
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.11
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.58
-
Chế độ vận hành
-
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
243
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
530
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
độc lập liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da giảm hấp thụ nhiệt
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
10.25 inch
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động 2
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây
Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-