So sánh xe Mitsubishi Xforce 2024 vs Toyota Avanza 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GR1W
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4395
Chiều Rộng (mm)
1810
1730
Chiều Cao (mm)
1660
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1505
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1500
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
4.9
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
1150

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC
2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
-
78 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
105Ps /6,000Rpm
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141Nm /4,000Rpm
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số tự động vô cấp CVT
Số sàn
Số lượng cấp số
Vô cấp
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.51
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.11
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.58
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da giảm hấp thụ nhiệt
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
9 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-