So sánh xe Mitsubishi Xforce Ultimate 2024 vs Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GR1W
SU2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4330
Chiều Rộng (mm)
1810
1790
Chiều Cao (mm)
1660
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC
Smartstream G1.5
Công suất cực đại (hp)
105Ps /6,000Rpm
115/6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141Nm /4,000Rpm
144/ 4500
Loại hộp số
Số tự động vô cấp CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
40

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da giảm hấp thụ nhiệt
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Ghế chỉnh cơ
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
8 inch
Hệ thống loa
8 loa - Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-