So sánh xe Mitsubishi Xpander 2019 vs Subaru Outback 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
4820
Chiều Rộng (mm)
1750
1840
Chiều Cao (mm)
1700
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
225/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4A91 1.5L MIVEC
FB25, Boxer 4 xy-lanh đối xứng
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
103
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
235
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Boxer (phẳng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson với lò xo cuộn
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED (chiếu xa/gần), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu, rửa đèn pha, đèn liếc theo góc lái (SRH)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog + LCD 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
Túi khí đôi
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Dây đai 3 điểm tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎