So sánh xe Mitsubishi Xpander 2026 vs Hyundai SantaFe 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1499
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
-
Chiều Rộng (mm)
1750
-
Chiều Cao (mm)
1750
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
77.5
-
Công suất cực đại (hp)
104
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
Không có
-
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
-
Hệ thống treo sau
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-