So sánh xe Mitsubishi Xpander 2026 vs LandRover Range Rover Velar 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
L560
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4595
4797
Chiều Rộng (mm)
1750
2041
Chiều Cao (mm)
1750
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1640.2
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1657.2
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.975
Kích thước lốp/lazang
195/65 R16
Mâm 19 inch Style 5108
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
568 - 1.811

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
P340 MHEV turbo I6
Công suất cực đại (kW)
77.5
183.9
Công suất cực đại (hp)
104
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
Không có
Turbocharged I6
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12.7
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
170
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.1
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Hybrid
-
MHEV

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
-
Hệ thống treo sau
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Grained
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Ghế lái
-
chỉnh điện 14 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 14 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình 11.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống giải trí Pivi Pro
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera toàn cảnh 3D Surround
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎