So sánh xe Nissan Kicks e-Power V 2022 vs Lexus RX 300 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1198
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4890
Chiều Rộng (mm)
-
1895
Chiều Cao (mm)
-
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2790
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2035

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L 8AR-FTS turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
175
Công suất cực đại (hp)
-
234
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.3
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
Ghế lái
-
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
Loa tiêu chuẩn của Lexus
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB/Bluetooth/AU,HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎