So sánh xe Nissan Navara 2014 vs Toyota Hilux 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2488
2494
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5255
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1810
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3150
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
255/60 R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1922
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC, 2.5L
-
Công suất cực đại (kW)
140
-
Công suất cực đại (hp)
188
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double Wishbone với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đen trắng
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
3 chấu, urethane, màu đen
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình đen trắng
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện với chức năng chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
MP3, AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Đa điểm, Trước & Sau với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-