So sánh xe Nissan Sunny 2014 vs Toyota Vios 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4410
Chiều Rộng (mm)
1695
1700
Chiều Cao (mm)
1500
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2590
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.9
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1022
1075
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1500
Dung tích khoang hành lý (lít)
490
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
73
80 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
98
107 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
EFI, VVT-i
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
10.1
10.5:1
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Cột ngắn
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
Optitron
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Tay lái gật gù
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay, trượt và gập
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, trượt và gập
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/WMA/USB/AUX
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
2 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh tay
Có (Ghế lái)
Chuẩn kết nối
Cổng AUX IN
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎