So sánh xe Nissan Sunny 2015 vs Hyundai Accent 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5 - VN2018
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
HC/YC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1396
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4440
Chiều Rộng (mm)
1695
1729
Chiều Cao (mm)
1500
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2590
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
195/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1022
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
490
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15
Kappa 1.4 MPI
Công suất cực đại (kW)
73
-
Công suất cực đại (hp)
98
100
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
-
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.87
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Tay lái gật gù
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay, trượt và gập
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, trượt và gập
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Đơn
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
2 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh tay
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Cổng AUX IN
Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-