So sánh xe Nissan Sunny 2015 vs Kia Rio 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1396
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4365
Chiều Rộng (mm)
1695
1720
Chiều Cao (mm)
1500
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2590
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1507
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1511
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5260
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1033
1068
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1600
Dung tích khoang hành lý (lít)
490
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15
Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT
Công suất cực đại (kW)
73
79
Công suất cực đại (hp)
98
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
-
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
43
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Tay lái gật gù
Bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, trượt và gập
-
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gấp 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh tay
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Cổng AUX IN
Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎