So sánh xe Nissan Sunny 2019 vs BMW 3 Series 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
8
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
-
G20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4709
Chiều Rộng (mm)
1695
1827
Chiều Cao (mm)
1500
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
136
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.65
Kích thước lốp/lazang
R14
255/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1534
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2060

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15DE
B48
Công suất cực đại (kW)
73
190
Công suất cực đại (hp)
98
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1550 - 4400
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbocharger
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8 - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.6 - 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8 - 5.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Adaptive LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Vernasca hoặc kết hợp Sensatec/Alcantara
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional)
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng thể thao, ốp nhôm Mesheffect
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio/AUX
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
10 loa tiêu chuẩn BMW HiFi
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎