So sánh xe Nissan Sunny 2019 vs Suzuki Ciaz 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1373
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4490
Chiều Rộng (mm)
1695
1730
Chiều Cao (mm)
1500
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1505
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
R14
195/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1485
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
495

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15DE
K14B
Công suất cực đại (kW)
73
68
Công suất cực đại (hp)
98
92
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun đa điểm
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
CD/Radio/AUX
Màn hình cảm ứng 7inch
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎