So sánh xe Nissan Sunny 2020 vs Mazda 2 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4320
Chiều Rộng (mm)
1695
1695
Chiều Cao (mm)
1500
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.7
Kích thước lốp/lazang
R15
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1060
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1538
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15DE
SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
73
81
Công suất cực đại (hp)
98
109
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
44

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
tích hợp phím điều khiển âm thanh
Nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
chỉnh tay
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng
-
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎