So sánh xe Nissan Sunny 2015 vs Kia Rio 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
UB/QB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1396
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4365
Chiều Rộng (mm)
1695
1720
Chiều Cao (mm)
1505
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2590
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.26
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1059
1068
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1600
Dung tích khoang hành lý (lít)
490
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HR15
1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW)
73
79
Công suất cực đại (hp)
98
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
134
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
41
43
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, gật gù
Nhựa Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay, trượt và gập
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Không
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
4 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh tay
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Cổng AUX IN
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎