So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2011 vs BMW 5 Series 528i 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2010
Năm kết thúc thế hệ
2014
2017
Mã thế hệ
J32
F10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4899
Chiều Rộng (mm)
1795
1860
Chiều Cao (mm)
1475
1464
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2968
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1627
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
R16
245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1725
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
N52B30 NA I6
Công suất cực đại (kW)
101
190
Công suất cực đại (hp)
136
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
310
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
2600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Van biến thiên Valvetronic + Phun xăng đa điểm truyền thống
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
190
227
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
ốp gỗ
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Màn hình lớn 10.2 inch, iDrive tích hợp ổ cứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
BMW HiFi Premium 12 loa (205W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎