So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2011 vs Mercedes Benz S class S500L 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2013
Năm kết thúc thế hệ
2014
2020
Mã thế hệ
J32
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
5246
Chiều Rộng (mm)
1795
1899
Chiều Cao (mm)
1475
1496
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
R16
245/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
M278
Công suất cực đại (kW)
101
335
Công suất cực đại (hp)
136
455
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5250-5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1800-3500
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.8
Tốc độ tối đa (km/h)
190
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cap cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
ốp gỗ
Da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau, tủ lạnh 8.5 lít
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
24 loa Burmester 3D, công suất 1540W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎