So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2011 vs Mercedes Benz S class S550 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2005
Năm kết thúc thế hệ
2014
2013
Mã thế hệ
J32
W221
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
5461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
5209
Chiều Rộng (mm)
1795
1871
Chiều Cao (mm)
1475
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1604
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1606
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
R16
235/55R17W
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2180
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2690
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
M273.961 V8
Công suất cực đại (kW)
101
-
Công suất cực đại (hp)
136
388
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
530
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
2800 - 4800
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.7:1
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
190
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Độc lập, Khí nén, Đa liên kết, Giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-