So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2011 vs Porsche Panamera Turbo 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
J32
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4970
Chiều Rộng (mm)
1795
1931
Chiều Cao (mm)
1475
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2920
Kích thước lốp/lazang
R16
Trước: 255/45 R19, Sau: 285/40 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1970

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
-
Công suất cực đại (kW)
101
368
Công suất cực đại (hp)
136
500
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
700
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
2250
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp (DFI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Ly hợp kép (PDK)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.2
Tốc độ tối đa (km/h)
190
303
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport, Sport Plus

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Xương đòn kép bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Đa liên kết bằng nhôm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió, kẹp phanh 6 piston
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió, kẹp phanh 4 piston

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
5 đồng hồ analog với màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
ốp gỗ
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-