So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2010 vs Toyota Yaris 1.3 AT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2005
Năm kết thúc thế hệ
2014
2012
Mã thế hệ
J32
XP90
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1329
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4300
Chiều Rộng (mm)
1795
1690
Chiều Cao (mm)
1475
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2550
Kích thước lốp/lazang
-
175/65R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
2SZ-FE
Công suất cực đại (kW)
124
-
Công suất cực đại (hp)
167
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
Radio/CD
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-