So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XV 2010 vs Mazda 6 2.0 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2012
Năm kết thúc thế hệ
2014
2025
Mã thế hệ
J32
GJ1 / GL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2496
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4865
Chiều Rộng (mm)
1795
1840
Chiều Cao (mm)
1475
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2830
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
-
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1450
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW)
124
114
Công suất cực đại (hp)
167
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
62

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
McPherson
Hệ thống treo sau
Multi-link
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nội thất bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX, Radio
AUX,USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎