So sánh xe Nissan Teana 3.5 AT 350XV 2010 vs Mercedes Benz C class C200 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2007
Năm kết thúc thế hệ
2014
2014
Mã thế hệ
J32
W204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4591
Chiều Rộng (mm)
1795
1770
Chiều Cao (mm)
1475
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1514
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
106
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
225/45R17 - 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
351

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
VQ35DE
1.8 L M271 CGI BlueEFFIENCY
Công suất cực đại (kW)
185
135
Công suất cực đại (hp)
252
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
59 +8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4 - 6.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu hiển thị 5’’
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎