So sánh xe Nissan Teana 3.5 AT 350XV 2011 vs Mercedes Benz CLS class CLS 500 4Matic 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
J32
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
-
Chiều Rộng (mm)
1795
-
Chiều Cao (mm)
1475
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
VQ35DE
-
Công suất cực đại (kW)
185
-
Công suất cực đại (hp)
252
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-