So sánh xe Nissan Teana 3.5 AT 350XV 2011 vs Peugeot 408 Deluxe 2.0 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
J32
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4688
Chiều Rộng (mm)
1795
1815
Chiều Cao (mm)
1475
1525
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2710
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
142
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1425
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1865
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
562

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
VQ35DE
EW10A
Công suất cực đại (kW)
185
102
Công suất cực đại (hp)
252
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
Phun đa điểm
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Tốc độ tối đa (km/h)
-
199

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Màn hình giải trí
-
DVD
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎